travel iron

Định nghĩa

Danh từ:
Bàn là du lịch: "travel iron" một loại bàn là nhỏ, nhẹ, được thiết kế đặc biệt để mang theo khi đi du lịch. thường kích thước nhỏ gọn, dễ dàng bỏ vào vali hoặc túi xách, hoạt động với điện áp phổ biếnnhiều quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn đóng gói một bàn là du lịch trong vali để giữ quần áo không bị nhăn.)
  • (Chiếc bàn là du lịch này nhỏ gọn đến nỗi dễ dàng vừa vào ba lô của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a travel iron": sử dụng bàn là du lịch.
    • She used a travel iron to press her blouse before the meeting. ( ấy đã dùng bàn là du lịch để áo sơ mi trước cuộc họp.)
  • "a lightweight travel iron": bàn là du lịch nhẹ.
    • A lightweight travel iron is essential for business trips. (Một bàn là du lịch nhẹ thiết yếu cho các chuyến công tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Travel (adj, n): liên quan đến du lịch; sự đi lại.
    • I need a travel adapter for my trip. (Tôi cần một bộ chuyển đổi du lịch cho chuyến đi của mình.)
  • Iron (n, v): bàn là; hành động quần áo.
    • The iron is too hot to touch. (Bàn là quá nóng để chạm vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Portable iron: bàn là di động.
    • A portable iron is perfect for camping trips. (Bàn là di động rất phù hợp cho các chuyến cắm trại.)
  • Mini iron: bàn là mini.
    • The mini iron can heat up quickly. (Bàn là mini có thể nóng lên nhanh chóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Iron out: giải quyết (vấn đề) hoặc làm phẳng (quần áo).
    • We need to iron out the details of the agreement. (Chúng ta cần giải quyết các chi tiết của thỏa thuận.)
    • She ironed out the wrinkles on her dress. ( ấy đã là phẳng các nếp nhăn trên váy của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Strike while the iron is hot: tranh thủ cơ hội.
    • He decided to strike while the iron is hot and ask for a promotion. (Anh ấy quyết định tranh thủ cơ hội xin thăng chức.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

travel iron
A traveler uses a travel iron to press a shirt in a hotel room.